鼓壯 gǔ zhuàng · cổ tráng Hán Việt: cổ tráng · Pinyin: gǔ zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 壯 (tráng)Pinyingǔ zhuàngHán Việtcổ trángCấu tạo鼓 + 壯 · cổ + tráng nghĩa thành phần: cổ + tráng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雄壮。Tân Hoa Tự Điển 1.雄壮。