鼓妖 gǔ yāo · cổ yêu Hán Việt: cổ yêu · Pinyin: gǔ yāo Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 妖 (yêu)Pinyingǔ yāoHán Việtcổ yêuCấu tạo鼓 + 妖 · cổ + yêu nghĩa thành phần: cổ + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古谓发出怪声的不祥之兆。Tân Hoa Tự Điển 1.古谓发出怪声的不祥之兆。