鼓姬 gǔ jī · cổ cơ Hán Việt: cổ cơ · Pinyin: gǔ jī Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 姬 (cơ)Pinyingǔ jīHán Việtcổ cơCấu tạo鼓 + 姬 · cổ + cơ nghĩa thành phần: cổ + cơ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 演唱大鼓書的女子。MainlandTân Hoa Tự Điển 旧称演唱大鼓书的女艺人。Tân Hoa Tự Điển 1.旧称演唱大鼓书的女艺人。