鼓子

gǔ zi cổ tử

Hán Việt: cổ tử · Pinyin: gǔ zi

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时鼓国的国君。 2.古军中乐器。 3.见"鼓子花"。