鼓導 gǔ dǎo · cổ đạo Hán Việt: cổ đạo · Pinyin: gǔ dǎo Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 導 (đạo)Pinyingǔ dǎoHán Việtcổ đạoCấu tạo鼓 + 導 · cổ + đạo nghĩa thành phần: cổ + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼓励引导。Tân Hoa Tự Điển 1.鼓励引导。