鼓尾

gǔ wěi cổ vĩ

Hán Việt: cổ vĩ · Pinyin: gǔ wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏曲演出中的最后一出戏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戏曲演出中的最后一出戏。