鼓幫 cổ bang Hán Việt: cổ bang Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 幫 (bang)Hán Việtcổ bangCấu tạo鼓 + 幫 · cổ + bang nghĩa thành phần: cổ + bang Nghĩa EngCihui 鼓幫 ǔbāng* n. edge/side of a drum