鼓弄
cổ lộng
Hán Việt: cổ lộng · Pinyin: gǔ nòng
Tổng quan
lắc qua lắc lại; sắp đặt; sắp xếp。擺弄。 這孩子就喜歡鼓弄積木。 đứa bé này rất thích sắp xếp lại trò chơi xếp gỗ.
Nghĩa
Việt
- Cihui lắc qua lắc lại; sắp đặt; sắp xếp。擺弄。 這孩子就喜歡鼓弄積木。 đứa bé này rất thích sắp xếp lại trò chơi xếp gỗ.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 摆弄这孩子就喜欢~积木。
Eng
- Cihui 鼓弄 ǔnong v. fiddle/play with