鼓形 gǔ xíng · cổ hình Hán Việt: cổ hình · Pinyin: gǔ xíng Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 形 (hình)Pinyingǔ xíngHán Việtcổ hìnhCấu tạo鼓 + 形 · cổ + hình nghĩa thành phần: cổ + hình