鼓徵

gǔ zhēng cổ trưng

Hán Việt: cổ trưng · Pinyin: gǔ zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (trưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓击鼓召众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓击鼓召众。