鼓忭 gǔ biàn · cổ biện Hán Việt: cổ biện · Pinyin: gǔ biàn Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 忭 (biện)Pinyingǔ biànHán Việtcổ biệnCấu tạo鼓 + 忭 · cổ + biện nghĩa thành phần: cổ + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欢欣鼓舞。Tân Hoa Tự Điển 1.欢欣鼓舞。