鼓怒 gǔ nù · cổ nộ Hán Việt: cổ nộ · Pinyin: gǔ nù Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 怒 (nộ)Pinyingǔ nùHán Việtcổ nộCấu tạo鼓 + 怒 · cổ + nộ nghĩa thành phần: cổ + nộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容事物鼓荡激动,气势很盛; 鼓足怒气。Tân Hoa Tự Điển 1.形容事物鼓荡激动,气势很盛。 2.鼓足怒气。