鼓扇

gǔ shàn cổ phiến

Hán Việt: cổ phiến · Pinyin: gǔ shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宣扬提倡; 亦作"鼓煽"。煽动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宣扬提倡。 2.亦作"鼓煽"。煽动。