鼓手

gǔ shǒu cổ thủ

Hán Việt: cổ thủ · Pinyin: gǔ shǒu

Tổng quan

tay trống

Cấu tạo: (cổ) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tay trống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樂隊中打鼓的人,通稱為「鼓手」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乐队中打鼓的人。

Eng

  • CC-CEDICT drummer
  • Cihui drummer

ja

  • JMdict drummer