鼓拍

gǔ pāi cổ phách

Hán Việt: cổ phách · Pinyin: gǔ pāi

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (phách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼓和拍板。泛指乐器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼓和拍板。泛指乐器。