鼓撥 gǔ bō · cổ bát Hán Việt: cổ bát · Pinyin: gǔ bō Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 撥 (bát)Pinyingǔ bōHán Việtcổ bátCấu tạo鼓 + 撥 · cổ + bát nghĩa thành phần: cổ + bát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挑动。Tân Hoa Tự Điển 1.挑动。