鼓掇 gǔ duō · cổ xuyết Hán Việt: cổ xuyết · Pinyin: gǔ duō Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 掇 (xuyết)Pinyingǔ duōHán Việtcổ xuyếtCấu tạo鼓 + 掇 · cổ + xuyết nghĩa thành phần: cổ + xuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撺掇;怂恿。Tân Hoa Tự Điển 1.撺掇;怂恿。