鼓排 gǔ pái · cổ bài Hán Việt: cổ bài · Pinyin: gǔ pái Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 排 (bài)Pinyingǔ páiHán Việtcổ bàiCấu tạo鼓 + 排 · cổ + bài nghĩa thành phần: cổ + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拉风箱。排,鼓风吹火的工具。Tân Hoa Tự Điển 1.拉风箱。排,鼓风吹火的工具。