鼓揪
cổ thu
Hán Việt: cổ thu
Tổng quan
xúi bẩy; xúi giục。鼓秋。
Nghĩa
Việt
- Cihui xúi bẩy; xúi giục。鼓秋。
Eng
- Cihui 鼓揪 ǔjiu v. <coll.> 1. tinker/fiddle with 2. make orderly; smooth out 3. consume; polish off 4. egg on; incite