鼓智

gǔ zhì cổ trí

Hán Việt: cổ trí · Pinyin: gǔ zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 运用智慧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.运用智慧。