鼓暴 gǔ bào · cổ bạo Hán Việt: cổ bạo · Pinyin: gǔ bào Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 暴 (bạo)Pinyingǔ bàoHán Việtcổ bạoCấu tạo鼓 + 暴 · cổ + bạo nghĩa thành phần: cổ + bạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凸出;张大。Tân Hoa Tự Điển 1.凸出;张大。