鼓曲

gǔ qū cổ khúc

Hán Việt: cổ khúc · Pinyin: gǔ qū

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼓乐声; 击奏鼓乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼓乐声。 2.击奏鼓乐。