鼓架

gǔ jià cổ giá

Hán Việt: cổ giá · Pinyin: gǔ jià

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安放鼓的架子; 画竹时所忌用画法之一。谓中间一竿直出,左右两竿交叉有如鼓架者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安放鼓的架子。 2.画竹时所忌用画法之一。谓中间一竿直出,左右两竿交叉有如鼓架者。