鼓枻
cổ duệ
Hán Việt: cổ duệ · Pinyin: gǔ yì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 搖槳行船。《楚辭.屈原.漁父》:「漁父莞爾而笑,鼓枻而去。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"鼓栧"; 划桨。谓泛舟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鼓栧"。 2.划桨。谓泛舟。
Hán Việt: cổ duệ · Pinyin: gǔ yì