鼓柝

gǔ tuò cổ thác

Hán Việt: cổ thác · Pinyin: gǔ tuò

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 击柝。柝,巡夜报更的木梆; 鼓声和柝声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.击柝。柝,巡夜报更的木梆。 2.鼓声和柝声。