鼓楫

gǔ jí cổ tiếp

Hán Việt: cổ tiếp · Pinyin: gǔ jí

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (tiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鼓檝"; 划桨;划船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鼓檝"。 2.划桨;划船。