鼓櫂 cổ trạo Hán Việt: cổ trạo Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 櫂 (trạo)Hán Việtcổ trạoCấu tạo鼓 + 櫂 · cổ + trạo nghĩa thành phần: cổ + trạo