鼓步 gǔ bù · cổ bộ Hán Việt: cổ bộ · Pinyin: gǔ bù Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 步 (bộ)Pinyingǔ bùHán Việtcổ bộCấu tạo鼓 + 步 · cổ + bộ nghĩa thành phần: cổ + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迈着大步。Tân Hoa Tự Điển 1.迈着大步。