鼓毒 gǔ dú · cổ độc Hán Việt: cổ độc · Pinyin: gǔ dú Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 毒 (độc)Pinyingǔ dúHán Việtcổ độcCấu tạo鼓 + 毒 · cổ + độc nghĩa thành phần: cổ + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓煽起战争,毒害人民。Tân Hoa Tự Điển 1.谓煽起战争,毒害人民。