鼓汰 gǔ tài · cổ thái Hán Việt: cổ thái · Pinyin: gǔ tài Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 汰 (thái)Pinyingǔ tàiHán Việtcổ tháiCấu tạo鼓 + 汰 · cổ + thái nghĩa thành phần: cổ + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拍击波浪。Tân Hoa Tự Điển 1.拍击波浪。