鼓泡 cổ phao Hán Việt: cổ phao Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 泡 (phao)Hán Việtcổ phaoCấu tạo鼓 + 泡 · cổ + phao nghĩa thành phần: cổ + phao