鼓瀉 gǔ xiè · cổ tả Hán Việt: cổ tả · Pinyin: gǔ xiè Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 瀉 (tả)Pinyingǔ xièHán Việtcổ tảCấu tạo鼓 + 瀉 · cổ + tả nghĩa thành phần: cổ + tả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼓风冶炼和浇铸。Tân Hoa Tự Điển 1.鼓风冶炼和浇铸。