鼓洽 gǔ qià · cổ hiệp Hán Việt: cổ hiệp · Pinyin: gǔ qià Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 洽 (hiệp)Pinyingǔ qiàHán Việtcổ hiệpCấu tạo鼓 + 洽 · cổ + hiệp nghĩa thành phần: cổ + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓普遍鼓动推行。Tân Hoa Tự Điển 1.谓普遍鼓动推行。