鼓浪

gǔ làng cổ lãng

Hán Việt: cổ lãng · Pinyin: gǔ làng

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (lãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼓起波浪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼓起波浪。

Eng

  • Cihui 鼓浪 ǔlàng v.o. surge forward on the waves (of boats)