鼓潤 gǔ rùn · cổ nhuận Hán Việt: cổ nhuận · Pinyin: gǔ rùn Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 潤 (nhuận)Pinyingǔ rùnHán Việtcổ nhuậnCấu tạo鼓 + 潤 · cổ + nhuận nghĩa thành phần: cổ + nhuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荡涤,滋润。语本《易.系辞上》"鼓之以雷霆,润之以风雨。"Tân Hoa Tự Điển 1.荡涤,滋润。语本《易.系辞上》"鼓之以雷霆,润之以风雨。"