鼓湍 gǔ tuān · cổ thoan Hán Việt: cổ thoan · Pinyin: gǔ tuān Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 湍 (thoan)Pinyingǔ tuānHán Việtcổ thoanCấu tạo鼓 + 湍 · cổ + thoan nghĩa thành phần: cổ + thoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔腾的急流。Tân Hoa Tự Điển 1.奔腾的急流。