鼓溜溜 Tổng quan phồng ra; phình ra。形容飽滿而凸起的樣子。 Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 溜 + 溜Cấu tạo鼓 + 溜 + 溜 Nghĩa ViệtCihui phồng ra; phình ra。形容飽滿而凸起的樣子。