鼓漏

gǔ lòu cổ lậu

Hán Việt: cổ lậu · Pinyin: gǔ lòu

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (lậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼓和漏,古代报时用器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼓和漏,古代报时用器。