鼓瀉 gǔ xiè · cổ tả Hán Việt: cổ tả · Pinyin: gǔ xiè Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 瀉 (tả)Pinyingǔ xièHán Việtcổ tảCấu tạo鼓 + 瀉 · cổ + tả nghĩa thành phần: cổ + tả