鼓爐 gǔ lú · cổ lô Hán Việt: cổ lô · Pinyin: gǔ lú Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 爐 (lô)Pinyingǔ lúHán Việtcổ lôCấu tạo鼓 + 爐 · cổ + lô nghĩa thành phần: cổ + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扇风点燃炉子。Tân Hoa Tự Điển 1.扇风点燃炉子。