鼓點
cổ điểm
Hán Việt: cổ điểm · Pinyin: gǔ diǎn
Tổng quan
nhịp trống | nhịp điệu
Nghĩa
Việt
- Cihui nhịp trống | nhịp điệu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿)打鼓时的音响节奏; 戏曲中的鼓板的节奏,用来指挥其他乐器。‖也说鼓点子。
- Tân Hoa Tự Điển (~儿)①打鼓时的音响节奏。②戏曲中的鼓板的节奏,用来指挥其他乐器。‖也说鼓点子。
Eng
- CC-CEDICT drum beat|rhythm
- Cihui drum beat; rhythm