鼓煽 gǔ shān · cổ phiến Hán Việt: cổ phiến · Pinyin: gǔ shān Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 煽 (phiến)Pinyingǔ shānHán Việtcổ phiếnCấu tạo鼓 + 煽 · cổ + phiến nghĩa thành phần: cổ + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.扇风箱。 2.见"鼓扇"。