鼓物

gǔ wù cổ vật

Hán Việt: cổ vật · Pinyin: gǔ wù

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《易.系辞上》"鼓万物而不与圣人同忧。"韩康伯注"万物由之以化,故曰鼓万物也。"后以"鼓物"指使万物生长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《易.系辞上》"鼓万物而不与圣人同忧。"韩康伯注"万物由之以化,故曰鼓万物也。"后以"鼓物"指使万物生长。