鼓琴

gǔ qín cổ cầm

Hán Việt: cổ cầm · Pinyin: gǔ qín

Tổng quan

ánh đàn, gảy đàn. cổ cầm cổ cầm ☆Đánh đàn, gảy đàn.

Cấu tạo: (cổ) + (cầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ánh đàn, gảy đàn. cổ cầm cổ cầm ☆Đánh đàn, gảy đàn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彈琴。《詩經.小雅.鹿鳴》:「我有嘉賓,鼓瑟鼓琴,鼓瑟鼓琴,和樂且湛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弹琴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弹琴。