鼓甲

gǔ jiǎ cổ giáp

Hán Việt: cổ giáp · Pinyin: gǔ jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼓动鳞甲; 裂开种皮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼓动鳞甲。 2.裂开种皮。