鼓皮

gǔ pí cổ bì

Hán Việt: cổ bì · Pinyin: gǔ pí

Tổng quan

màng, (giải phẫu) màng nhĩ

Cấu tạo: (cổ) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màng, (giải phẫu) màng nhĩ

Eng

  • Cihui 鼓皮 gǔpí n. drumhead