鼓蓋

gǔ gài cổ cái

Hán Việt: cổ cái · Pinyin: gǔ gài

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (cái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼓吹和伞盖。旧时高官的仪仗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼓吹和伞盖。旧时高官的仪仗。