鼓盪 gǔ dàng · cổ đãng Hán Việt: cổ đãng · Pinyin: gǔ dàng Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 盪 (đãng)Pinyingǔ dàngHán Việtcổ đãngCấu tạo鼓 + 盪 · cổ + đãng nghĩa thành phần: cổ + đãng Nghĩa EngCihui 鼓蕩 ǔdàng v.p. 1. surge 2. agitate