鼓眩 gǔ xuàn · cổ huyễn Hán Việt: cổ huyễn · Pinyin: gǔ xuàn Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 眩 (huyễn)Pinyingǔ xuànHán Việtcổ huyễnCấu tạo鼓 + 眩 · cổ + huyễn nghĩa thành phần: cổ + huyễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓蛊惑欺骗。Tân Hoa Tự Điển 1.谓蛊惑欺骗。