鼓秋

cổ thu

Hán Việt: cổ thu

Tổng quan

方 1. sắp đặt; thao túng; chi phối。擺弄。 2. xúi bẩy; xúi giục。煽動;慫恿。

Cấu tạo: (cổ) + (thu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 1. sắp đặt; thao túng; chi phối。擺弄。 2. xúi bẩy; xúi giục。煽動;慫恿。

Eng

  • Cihui 鼓秋 ǔqiu v. <coll.> 1. tinker/fiddle with 2. make orderly; smooth out 3. consume; polish off